venetian

/vi'ni:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
venetian

A gondola glides through a Venetian canal at sunset.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) thành phố Venice, (thuộc) vùng Venice: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của thành phố Venice (Ý) hoặc vùng Veneto.
    • Kiểu Venice: Chỉ phong cách, thiết kế hoặc vật phẩm đặc trưng của Venice.
  2. Danh từ:

    • Người Venice: Chỉ một cư dân hoặc người đến từ thành phố Venice, Ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We took a romantic Venetian gondola ride through the canals. (Chúng tôi đã một chuyến đi thuyền gondola Venice lãng mạn qua các con kênh.)
    • The art museum has a beautiful collection of Venetian glass. (Bảo tàng nghệ thuật một bộ sưu tập thủy tinh Venice tuyệt đẹp.)
  • Danh từ:

    • The Venetian explained the history of the Rialto Bridge to the tourists. (Người Venice giải thích lịch sử của Cầu Rialto cho các khách du lịch.)
    • Many Venetians use boats as their primary means of transportation. (Nhiều người Venice sử dụng thuyền làm phương tiện đi lại chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Venetian style": phong cách Venice.

    • The palace was built in a grand Venetian style. (Cung điện được xây dựng theo phong cách Venice tráng lệ.)
  • "Venetian school": trường phái Venice (thường chỉ trường phái hội họa).

    • Titian was a master of the Venetian school of painting. (Titian bậc thầy của trường phái hội họa Venice.)
Biến thể từ liên quan
  • Venetian blind (danh từ): rèm chớp ngang, mành mành (một loại rèm cửa làm từ các thanh ngang có thể điều chỉnh góc).

    • She adjusted the Venetian blind to let in more light. ( ấy điều chỉnh rèm chớp để ánh sáng lọt vào nhiều hơn.)
  • Venetian glass (danh từ): thủy tinh Venice (loại thủy tinh nghệ thuật nổi tiếng từ đảo Murano, Venice).

    • The chandelier was made of exquisite Venetian glass. (Chiếc đèn chùm được làm từ thủy tinh Venice tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Venetian không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm từ "of Venice" (của Venice).
  • Danh từ: Có thể dùng "native of Venice" (người bản địa Venice) hoặc "inhabitant of Venice" (cư dân Venice).
Lưu ý sử dụng
  • Khi viết hoa ("Venetian"), từ này thường chỉ người hoặc đặc điểm liên quan trực tiếp đến thành phố Venice.
  • Trong tiếng Việt, từ "mành mành" thường được dùng để chỉ "Venetian blind" (rèm chớp), không phải bản thân từ "Venetian".
venetian

A gondola glides through a Venetian canal at sunset.

tính từ
  1. (thuộc) thành phố -ni-đơ

Idioms

  • Venetian blind
    (xem) blind
  • Venetian shutter
    cửa chớp
danh từ
  1. (Venetian) dân thành -ni-đơ (ở Y)
  2. mành mành

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống