venation
/vi:'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu phát gân, sự phân bố gân: Trong thực vật học, "venation" chỉ cách thức sắp xếp và phân bố các gân (mạch dẫn) trên lá cây.
- Hệ thống gân: Trong động vật học, "venation" có thể chỉ hệ thống các mạch, đường gân trên cánh của một số loài côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The venation of this leaf is palmate. (Kiểu phát gân của chiếc lá này là hình chân vịt.)
- Scientists study the venation of insect wings to classify species. (Các nhà khoa học nghiên cứu hệ thống gân trên cánh côn trùng để phân loại các loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parallel venation": kiểu gân song song (thường gặp ở lá các loài cây một lá mầm).
- Grasses typically exhibit parallel venation. (Các loài cỏ thường có kiểu gân song song.)
- "Reticulate venation": kiểu gân hình mạng lưới (thường gặp ở lá các loài cây hai lá mầm).
- The maple leaf is a classic example of reticulate venation. (Lá phong là một ví dụ điển hình của kiểu gân hình mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vein (n): gân lá, tĩnh mạch. Đây là từ chỉ từng đường gân riêng lẻ, trong khi "venation" chỉ toàn bộ hệ thống hoặc kiểu mẫu của chúng.
- Nervation (n): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "venation", cùng chỉ kiểu phân bố gân.
Từ đồng nghĩa
- Vein pattern: mẫu/kiểu gân.
- Nervation: sự phân bố gân (từ chuyên ngành).
danh từ
- kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu bọ)