vengeance

/'vendʤəns/
danh từ
  1. sự trà thù, sự báo thù
    • to seek vengeance upon someone
      tìm cách trả thù ai
    • to cry for vengeance
      đòi báo thù
    • to take vengeance for...
      báo thù (về)...
    • to take (inflict) vengeance on (upon) somebody
      trả thù ai

Idioms

  • with a vengeance
    (thông tục) hoàn toàn; không sai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "vengeance"

vengeance
He swore vengeance on the man who betrayed him.