vengeur

tính từ (giống cái vengeresse)
  1. trả thù, báo thù
danh từ giống đực
  1. người trả thù, người báo thù

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vengeur"

vengeur
Un vengeur masqué se tient sur un toit la nuit.