vengeur

Học thuật
Thân thiện
vengeur

Un vengeur masqué se tient sur un toit la nuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái: vengeresse):

    • Trả thù, báo thù: tính chất hoặc mục đích trừng phạt, đáp trả một hành động sai trái hoặc một tổn thất đã gây ra.
    • Thi hành công: (Trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng) Mang ý nghĩa khôi phục lại sự công bằng hoặc trừng trị kẻ có tội.
  2. Danh từ giống đực (người trả thù):

    • Người trả thù, người báo thù: Người thực hiện hành động trả đũa để đáp lại một sự xúc phạm, tổn hại hoặc mất mát.
    • Đấng trừng phạt: (Trong văn chương, tôn giáo) Một nhân vật hoặc thế lực tượng trưng cho sự trừng phạt công lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un regard vengeur. (Một ánh mắt đầy ý định trả thù.)
    • Une mission vengeresse. (Một sứ mệnh báo thù.)
    • Le dieu vengeur a puni les coupables. (Vị thần trừng phạt đã trừng trị những kẻ có tội.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le vengeur a frappé à minuit. (Kẻ báo thù đã tấn công vào lúc nửa đêm.)
    • Il se présente comme le vengeur des innocents. (Anh ta tự xưngngười báo thù cho những kẻ vô tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En justicier vengeur": Với tư cáchmột người thi hành côngđể trả thù.
    • Il agit en justicier vengeur. (Hắn hành động với tư cáchmột người thi hành côngđể báo thù.)
  • "Esprit vengeur": Tinh thần hay ý chí muốn trả thù.
    • Rempli d'un esprit vengeur, il ne pensait qu'à la revanche. (Tràn đầy tinh thần báo thù, hắn ta chỉ nghĩ đến việc trả thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Vengeresse (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "vengeur".
    • Une fureur vengeresse. (Một cơn thịnh nộ đầy ý định trả thù.)
    • Elle est la vengeresse de sa famille. ( ấyngười báo thù cho gia đình.)
  • Vengeance (danh từ giống cái): Sự trả thù, hành động báo thù.
    • Il a accompli sa vengeance. (Hắn đã hoàn thành việc trả thù của mình.)
  • Venger (động từ): Trả thù, báo thù.
    • Il veut venger son frère. (Anh ta muốn trả thù cho em trai mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (hiếu thắng, thích trả thù), (trừng phạt, trong văn chương).
  • Danh từ: (người thi hành công lý), (kẻ trừng phạt).
Thành ngữ liên quan
  • "Être le bras vengeur de quelqu'un": Là công cụ, là cánh tay thực hiện việc trả thù cho ai đó.
    • Il n'était que le bras vengeur du chef. (Hắn ta chỉcánh tay báo thù của tên đầu sỏ.)
vengeur

Un vengeur masqué se tient sur un toit la nuit.

tính từ (giống cái vengeresse)
  1. trả thù, báo thù
danh từ giống đực
  1. người trả thù, người báo thù

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vengeur"