vengeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giống cái: vengeresse):
- Trả thù, báo thù: Có tính chất hoặc mục đích trừng phạt, đáp trả một hành động sai trái hoặc một tổn thất đã gây ra.
- Thi hành công lý: (Trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng) Mang ý nghĩa khôi phục lại sự công bằng hoặc trừng trị kẻ có tội.
Danh từ giống đực (người trả thù):
- Người trả thù, người báo thù: Người thực hiện hành động trả đũa để đáp lại một sự xúc phạm, tổn hại hoặc mất mát.
- Đấng trừng phạt: (Trong văn chương, tôn giáo) Một nhân vật hoặc thế lực tượng trưng cho sự trừng phạt công lý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un regard vengeur. (Một ánh mắt đầy ý định trả thù.)
- Une mission vengeresse. (Một sứ mệnh báo thù.)
- Le dieu vengeur a puni les coupables. (Vị thần trừng phạt đã trừng trị những kẻ có tội.)
Danh từ giống đực:
- Le vengeur a frappé à minuit. (Kẻ báo thù đã tấn công vào lúc nửa đêm.)
- Il se présente comme le vengeur des innocents. (Anh ta tự xưng là người báo thù cho những kẻ vô tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En justicier vengeur": Với tư cách là một người thi hành công lý để trả thù.
- Il agit en justicier vengeur. (Hắn hành động với tư cách là một người thi hành công lý để báo thù.)
- "Esprit vengeur": Tinh thần hay ý chí muốn trả thù.
- Rempli d'un esprit vengeur, il ne pensait qu'à la revanche. (Tràn đầy tinh thần báo thù, hắn ta chỉ nghĩ đến việc trả thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Vengeresse (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "vengeur".
- Une fureur vengeresse. (Một cơn thịnh nộ đầy ý định trả thù.)
- Elle est la vengeresse de sa famille. (Cô ấy là người báo thù cho gia đình.)
- Vengeance (danh từ giống cái): Sự trả thù, hành động báo thù.
- Il a accompli sa vengeance. (Hắn đã hoàn thành việc trả thù của mình.)
- Venger (động từ): Trả thù, báo thù.
- Il veut venger son frère. (Anh ta muốn trả thù cho em trai mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (hiếu thắng, thích trả thù), (trừng phạt, trong văn chương).
- Danh từ: (người thi hành công lý), (kẻ trừng phạt).
Thành ngữ liên quan
- "Être le bras vengeur de quelqu'un": Là công cụ, là cánh tay thực hiện việc trả thù cho ai đó.
- Il n'était que le bras vengeur du chef. (Hắn ta chỉ là cánh tay báo thù của tên đầu sỏ.)
tính từ (giống cái vengeresse)
- trả thù, báo thù
danh từ giống đực
- người trả thù, người báo thù