venger

Học thuật
Thân thiện
venger

Un homme cherche à venger son frère.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trả thù; trả thù cho: Hành động thực hiện sự trừng phạt hoặc báo thù để đáp lại một sự xúc phạm, tổn thất hoặc bất công đã gây ra cho bản thân hoặc cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a juré de venger son frère. (Anh ấy đã thề sẽ trả thù cho người anh trai của mình.)
    • Elle voulait venger l'honneur de sa famille. ( ấy muốn trả thù cho danh dự của gia đình.)
    • Venger une insulte n'est pas toujours la meilleure solution. (Trả thù cho một lời lăng mạ không phải lúc nào cũnggiải pháp tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se venger (de quelqu'un/quelque chose)": (động từ phản thân) tự trả thù, báo thù.
    • Il s'est vengé de ceux qui l'avaient trahi. (Anh ta đã trả thù những kẻ đã phản bội mình.)
    • Elle se vengea de cette humiliation des années plus tard. ( ấy đã trả thù cho sự sỉ nhục đó nhiều năm sau.)
Biến thể từ liên quan
  • Vengeance (danh từ giống cái): sự trả thù, sự báo thù.
    • Il a crié vengeance. (Hắn ta đã kêu gọi sự trả thù.)
  • Vengeur, vengeuse (tính từ): tính chất trả thù, báo thù.
    • Un regard vengeur. (Một ánh nhìn đầy hận thù.)
  • Vengeur (danh từ giống đực), Vengeresse (danh từ giống cái): người trả thù, người báo thù.
    • Il se présenta comme le vengeur des opprimés. (Hắn tự xưngkẻ báo thù cho những người bị áp bức.)
Từ đồng nghĩa
  • Punir: trừng phạt.
  • Châtier: trừng trị, trừng phạt (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Pardonner: tha thứ.
  • Oublier: quên đi, bỏ qua.
Thành ngữ liên quan
  • La vengeance est un plat qui se mange froid: (Thành ngữ) Sự trả thùmột món ăn nên thưởng thức khi nguội. (Hàm ý: nên trả thù một cách lạnh lùng, tính toán, không nên hành động trong lúc nóng giận).
venger

Un homme cherche à venger son frère.

ngoại động từ
  1. trả thù; trả thù cho
    • Venger une offense
      trả thù cho một sự xúc phạm
    • Venger un innocent
      trả thù cho một người vô tội

Từ gần giống

Từ chứa "venger"