veniality
/,vi:ni'æliti/ Cách viết khác : (venialness) /'vi:njəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được: Chỉ đặc điểm của một lỗi lầm, tội lỗi, hoặc sai sót không nghiêm trọng, nhẹ nhàng, và do đó xứng đáng được tha thứ hoặc bỏ qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The veniality of his mistake meant he received only a warning. (Tính chất có thể tha thứ được của lỗi lầm anh ấy gây ra có nghĩa là anh ấy chỉ nhận được một lời cảnh cáo.)
- In theology, the concept of veniality distinguishes minor sins from mortal ones. (Trong thần học, khái niệm về tính chất có thể tha thứ được phân biệt tội nhẹ với tội trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The veniality of the offense": Tính chất có thể bỏ qua được của hành vi phạm lỗi.
- The judge considered the veniality of the offense before giving a light sentence. (Thẩm phán đã xem xét tính chất có thể bỏ qua được của hành vi phạm lỗi trước khi đưa ra bản án nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Venial (tính từ): Có thể tha thứ được, nhẹ (dùng cho tội lỗi, lỗi lầm).
- Lying about his age was a venial sin. (Nói dối về tuổi của anh ta là một tội nhẹ có thể tha thứ.)
Venialness (danh từ): Cách viết khác của "veniality", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Pardonableness: Tính có thể tha thứ được.
- Forgivableness: Tính có thể tha thứ được.
- Minor nature: Bản chất nhẹ, không nghiêm trọng.
Từ trái nghĩa
- Gravity: Tính nghiêm trọng.
- Mortal nature: Bản chất trọng tội (không thể tha thứ trong bối cảnh tôn giáo).
danh từ
- tính chất có thể tha thứ được, tính chất có thể bỏ qua được