venteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gió, nhiều gió: Dùng để mô tả thời tiết, khí hậu hoặc một địa điểm có nhiều gió.
- Sinh đầy hơi: Dùng trong y học hoặc ẩm thực để chỉ thực phẩm hoặc tình trạng cơ thể gây ra hoặc chứa nhiều hơi trong bụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La côte est très venteuse aujourd'hui. (Bờ biển hôm nay rất nhiều gió.)
- Le sommet de la colline est un endroit venteux. (Đỉnh đồi là một nơi có gió.)
- Les haricots sont des légumes venteux. (Đậu là loại rau ăn sinh đầy hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "temps venteux": thời tiết có gió.
- Prévoyez un manteau pour ce temps venteux. (Hãy dự phòng một chiếc áo khoác cho thời tiết có gió này.)
- "colique venteuse": (thuật ngữ y học) chứng đau bụng đầy hơi.
- Le bébé souffre d'une colique venteuse. (Em bé bị chứng đau bụng đầy hơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Venteusement (trạng từ): một cách có gió, một cách sinh đầy hơi.
- Vent (danh từ): gió. (Đây là danh từ gốc của "venteux").
- Ventôse (tính từ): có tính chất gió, thuộc về gió. (Ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "có gió":
- Exposé au vent: tiếp xúc với gió.
- Battu par les vents: bị gió đánh/ thổi.
- Pour le sens "sinh đầy hơi":
- Flatulent: sinh hơi, đầy hơi.
- Aérophagique: (liên quan đến) nuốt không khí, gây đầy hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "venteux".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "venteux".
tính từ
- có gió
- Saison venteusemùa có gió
- sinh đầy hơi (trong bụng)
- Légumes venteuxrau ăn sinh đầy hơi
- colique venteuse(y học) đau bụng đầy hơi