ventrière

Học thuật
Thân thiện
ventrière

Le cheval porte une ventrière pour descendre du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dải nâng bụng: Một dải đai hoặc dây đeo được sử dụng để nâng đỡ phần bụng, đặc biệtcủa ngựa, trong các tình huống như khi vận chuyển chúng xuống tàu.
    • Rầm chống bụng: (Thuật ngữ hàng hải) Một thanh chống hoặc dầm gỗ tạm thời được lắp đặt để hỗ trợ gia cố phần bụng (phần giữa) của con tàu trong quá trình hạ thủy hoặc đóng mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les marins ont installé une ventrière pour soutenir le ventre du cheval pendant la descente sur le bateau. (Các thủy thủ đã lắp đặt một dải nâng bụng để nâng đỡ bụng của con ngựa trong lúc hạ xuống tàu.)
    • Avant le lancement, il faut vérifier la solidité de chaque ventrière. (Trước khi hạ thủy, cần phải kiểm tra độ chắc chắn của từng rầm chống bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về hàng hải vận chuyển động vật (ngựa). Trong đời sống hàng ngày, rất hiếm khi được sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Soutien (danh từ giống đực): sự nâng đỡ, vật nâng đỡ. (Nghĩa chung hơn, không chuyên biệt như "ventrière").
  • Étrésillon (danh từ giống đực): thanh chống, thanh giằng. (Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong ngữ cảnh hàng hải) Renfort de quille: vật gia cố sống tàu.
  • (Trong ngữ cảnh với ngựa) Bande de soutien abdominal: dải đai nâng đỡ bụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ventrière

Le cheval porte une ventrière pour descendre du navire.

danh từ giống cái
  1. dải nâng bụng (khi cho ngựa xuống tàu...)
  2. (hàng hải) rầm chống bụng (tàu, khi hạ thủy)

Từ gần giống

Từ chứa "ventrière"