verbally
/'və:bəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bằng lời nói, bằng miệng: Diễn đạt hoặc truyền đạt thông tin thông qua lời nói, không phải bằng văn bản hoặc hành động vật lý.
- Dưới dạng một động từ: (Trong ngôn ngữ học) Được sử dụng hoặc hoạt động như một động từ.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (bằng lời nói):
- The agreement was made verbally, not in writing. (Thỏa thuận được thực hiện bằng lời nói, không phải bằng văn bản.)
- She expressed her concerns verbally to the manager. (Cô ấy bày tỏ mối quan ngại của mình bằng lời nói với người quản lý.)
- The instructions were given verbally, so please listen carefully. (Chỉ dẫn được đưa ra bằng miệng, vì vậy hãy nghe cẩn thận.)
Phó từ (dưới dạng động từ):
- In that sentence, the noun is used verbally. (Trong câu đó, danh từ được sử dụng như một động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"verbally abusive": lạm dụng bằng lời nói, chửi mắng.
- The customer became verbally abusive towards the staff. (Vị khách đã trở nên chửi mắng, lăng mạ nhân viên bằng lời nói.)
"to communicate verbally": giao tiếp bằng lời.
- Some concepts are difficult to communicate verbally. (Một số khái niệm rất khó để truyền đạt bằng lời nói.)
Biến thể và từ gần giống
Verbal (tính từ): thuộc về lời nói, bằng lời.
- We have a verbal agreement. (Chúng tôi có một thỏa thuận bằng lời.)
Verb (danh từ): động từ.
- Verbalize (động từ): diễn đạt bằng lời.
Từ đồng nghĩa
- Orally: bằng miệng, bằng lời nói.
- By word of mouth: truyền miệng.
Từ trái nghĩa
- In writing: bằng văn bản.
- Nonverbally: không bằng lời nói (ví dụ: bằng cử chỉ, hành động).
phó từ
- bằng miệng, bằng lời nói