verbal

/'və:bəl/
Học thuật
Thân thiện
verbal

A teacher gives verbal instructions to her students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) lời nói, bằng lời: Liên quan đến hoặc được thể hiện thông qua lời nói, ngôn từ, thay vì văn bản hoặc hành động.
    • Theo đúng từ ngữ, từng chữ một: Liên quan đến việc dịch hoặc diễn đạt một cách chính xác, bám sát từng từ riêng lẻ.
    • (Thuộc về) động từ, nguồn gốc từ động từ: Trong ngôn ngữ học, liên quan đến hoặc được hình thành từ một động từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They reached a verbal agreement. (Họ đã đạt được một thỏa thuận bằng lời nói.)
    • The job requires strong verbal communication skills. (Công việc đòi hỏi kỹ năng giao tiếp bằng lời mạnh mẽ.)
    • This is a verbal translation, not a literary one. (Đây một bản dịch từng chữ một, không phải bản dịch văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "verbal contract": hợp đồng miệng, thỏa thuận bằng lời nói (có thể giá trị pháp tùy theo luật pháp).

    • A verbal contract is often harder to prove than a written one. (Một hợp đồng miệng thường khó chứng minh hơn một hợp đồng bằng văn bản.)
  • "verbal noun" (danh động từ): Trong ngữ pháp tiếng Anh, một danh từ nguồn gốc từ động từ, thường kết thúc bằng "-ing" ( dụ: "swimming", "reading").

    • "Running" in "Running is fun" is a verbal noun. ("Running" trong câu "Running is fun" một danh động từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Verbally (phó từ): bằng lời nói, bằng miệng.

    • The instructions were given verbally. (Hướng dẫn được đưa ra bằng lời nói.)
  • Non-verbal (tính từ): không dùng lời nói, phi ngôn từ.

    • Non-verbal communication includes gestures and facial expressions. (Giao tiếp phi ngôn từ bao gồm cử chỉ biểu cảm khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral: bằng miệng, bằng lời nói.
  • Spoken: được nói ra.
  • Word-of-mouth: truyền miệng.
Từ trái nghĩa
  • Written: bằng văn bản.
  • Non-verbal: phi ngôn từ.
  • Physical: bằng thể chất, vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "verbal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "verbal")

verbal

A teacher gives verbal instructions to her students.

tính từ
  1. (thuộc) từ, (thuộc) lời
    • a verbal error
      một sai sót về từ
    • a good verbal memory
      trí nhớ từ tốt
  2. bằng lời nói, bằng miệng
    • a verbal explanation
      một sự giải thích bằng miệng
    • verbal contract
      hợp đồng miệng; giao ước miệng
    • verbal note
      (ngoại) công hàm thường (thư dùng toàn ngôi thứ ba không tên, về những vấn đề không quan trọng lắm)
  3. theo chữ một, từng chữ một (dịch)
    • a verbal translation
      một bản dịch theo từng chữ một
  4. (ngôn ngữ học) (thuộc) động từ, nguồn động từ
    • verbal noun
      danh từ gốc động từ