verbal

/'və:bəl/
tính từ
  1. (thuộc) từ, (thuộc) lời
    • a verbal error
      một sai sót về từ
    • a good verbal memory
      trí nhớ từ tốt
  2. bằng lời nói, bằng miệng
    • a verbal explanation
      một sự giải thích bằng miệng
    • verbal contract
      hợp đồng miệng; giao ước miệng
    • verbal note
      (ngoại) công hàm thường (thư dùng toàn ngôi thứ ba không tên, về những vấn đề không quan trọng lắm)
  3. theo chữ một, từng chữ một (dịch)
    • a verbal translation
      một bản dịch theo từng chữ một
  4. (ngôn ngữ học) (thuộc) động từ, nguồn động từ
    • verbal noun
      danh từ gốc động từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "verbal"

verbal
A teacher gives verbal instructions to her students.