verdict
/'və:dikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bản án, phán quyết: Quyết định chính thức của tòa án hoặc hội đồng bồi thẩm sau khi xét xử, tuyên bố một bị cáo có tội hay vô tội.
- Lời phán quyết, ý kiến kết luận: Sự đánh giá hoặc kết luận cuối cùng về một vấn đề, thường mang tính quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jury a rendu son verdict. (Bồi thẩm đoàn đã tuyên bản án của họ.)
- Nous attendons le verdict du tribunal. (Chúng tôi đang chờ phán quyết của tòa án.)
- Le public a donné son verdict sur le nouveau film. (Công chúng đã đưa ra ý kiến đánh giá cuối cùng về bộ phim mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"verdict sans appel": phán quyết chung thẩm, không thể kháng cáo.
- La décision de la Cour suprême est un verdict sans appel. (Quyết định của Tòa án Tối cao là một phán quyết chung thẩm.)
"rendre un verdict": tuyên án, đưa ra phán quyết.
- Le juge va rendre son verdict demain. (Thẩm phán sẽ tuyên án vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Verdicter (động từ, hiếm dùng): kết án, tuyên án.
- Verdictoire (tính từ): thuộc về bản án, có tính chất phán quyết.
Từ đồng nghĩa
- Jugement: bản án, sự phán xét.
- Décision: quyết định.
- Sentence: án, bản án (thường chỉ hình phạt).
- Conclusion: kết luận.
Thành ngữ liên quan
"Le verdict est tombé": Bản án đã được tuyên / Ý kiến cuối cùng đã được đưa ra.
- Le verdict est tombé : le projet est rejeté. (Kết luận cuối cùng đã có: dự án bị từ chối.)
"S'en remettre au verdict de...": Phó thác cho sự phán quyết của...
- Je m'en remets au verdict des experts. (Tôi phó thác cho sự phán quyết của các chuyên gia.)
danh từ giống đực
- lời lên án, bản án
- Verdict d'acquittementbản án trắng án
- Le verdict de l'opinion publiquelời lên án của công luận