verdict

/'və:dikt/
danh từ
  1. (pháp ) lời tuyên án, lời phán quyết
    • an open verdict
      một lời tuyên án không nói rõ thủ phạm
    • verdict of not guilty
      sự tuyên án vô tội
    • partial verdict
      sự tuyên án tội một phần
    • to return a verdict
      tuyên án
  2. sự quyết định, sự nhận định; dư luận
    • popular verdict
      sự nhận định của nhân dân, dư luận nhân dân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "verdict"

Từ có nhắc đến "verdict"

verdict
The jury delivers a unanimous verdict in the courtroom.