verdigris
/'və:digris/
Học thuậtThân thiện
A small bronze statue in the garden has developed a beautiful verdigris patina.
Định nghĩa
Danh từ:
- Gỉ đồng, lớp patina xanh lục: Chỉ lớp phủ màu xanh lục hoặc xanh lam tự nhiên hình thành trên bề mặt kim loại đồng, đồng thau hoặc đồng thiếc do quá trình oxy hóa khi tiếp xúc lâu dài với không khí hoặc nước.
- Bột màu xanh lục (hóa chất): Một loại bột màu xanh lam hoặc xanh lục, thường là muối axetat của đồng, được sử dụng làm chất tạo màu trong sơn hoặc các ứng dụng khác.
Động từ:
- Phủ màu gỉ đồng, làm thành màu xanh đồng: Hành động tạo ra hoặc phủ lên một vật thể màu xanh lục giống như gỉ đồng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The statue of Liberty is famous for its distinctive green verdigris. (Tượng Nữ thần Tự do nổi tiếng với lớp gỉ đồng xanh đặc trưng.)
- Artists in the past sometimes used verdigris as a pigment in their paintings. (Các họa sĩ thời xưa đôi khi sử dụng bột màu xanh đồng làm chất tạo màu trong tranh của họ.)
Động từ:
- Time and the sea air had verdigrised the old copper roof. (Thời gian và không khí biển đã phủ màu gỉ đồng lên mái nhà bằng đồng cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A coat of verdigris": Một lớp gỉ đồng phủ bên ngoài.
- The ancient bronze artifact was covered in a thick coat of verdigris. (Cổ vật bằng đồng cổ được phủ một lớp gỉ đồng dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Verdigrised (adj): Đã bị phủ gỉ đồng, có màu xanh đồng.
- The verdigrised copper plates had a beautiful antique look. (Những tấm đồng đã lên gỉ có vẻ ngoài cổ kính rất đẹp.)
- Patina (n): Lớp phủ mỏng tự nhiên (thường xanh lục hoặc nâu) trên bề mặt kim loại hoặc gỗ do thời gian, tương tự nhưng không chỉ dành riêng cho đồng.
- Copper acetate (n): Đồng(II) axetat, tên hóa học của chất thường tạo nên sắc tố verdigris.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa lớp phủ): Patina xanh, gỉ đồng.
- Danh từ (nghĩa chất màu): Sắc tố đồng xanh, bột màu đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
A small bronze statue in the garden has developed a beautiful verdigris patina.
danh từ
- xanh đồng, gỉ đồng