vergence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Độ tụ: Trong vật lý học, đặc biệt là quang học, "vergence" là một đại lượng biểu thị độ hội tụ hoặc phân kỳ của một chùm tia sáng khi đi qua một hệ thống quang học (như thấu kính). Nó được định nghĩa là nghịch đảo của tiêu cự và có đơn vị là diopter (đi-ốp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vergence d'une lentille convergente est positive. (Độ tụ của một thấu kính hội tụ là dương.)
- Le calcul de la vergence est essentiel pour la fabrication de lunettes correctrices. (Việc tính toán độ tụ là thiết yếu để chế tạo kính chỉnh mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vergence de l'œil": độ tụ của mắt, khả năng điều tiết của mắt để nhìn rõ vật ở các khoảng cách khác nhau.
- La vergence de l'œil diminue avec l'âge. (Độ tụ của mắt giảm dần theo tuổi tác.)
"Vergence d'une onde": độ tụ của sóng, một khái niệm mở rộng trong quang học sóng.
- La vergence d'une onde sphérique divergeante est négative. (Độ tụ của một sóng cầu phân kỳ là âm.)
Biến thể và từ gần giống
Vergent (adj): có tính hội tụ, quy tụ.
- Un faisceau lumineux vergent. (Một chùm ánh sáng hội tụ.)
Convergence (n): sự hội tụ.
- Divergence (n): sự phân kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Puissance (optique): công suất (quang học) - thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
- La puissance d'une lentille. (Công suất của một thấu kính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ giống cái
- (vật lý học) độ tụ (của một hệ quang học)