vergeter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chải: Hành động dùng một vật nhiều lông, răng nhỏ hoặc tương tự để làm sạch, gỡ rối, làm phẳng hoặc chỉnh trang bề mặt của một vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il vergetait son manteau avant de sortir. (Anh ấy chải chiếc áo choàng của mình trước khi ra ngoài.)
    • Vergeter son chapeau (Chải của ai đó) - Đâymột ví dụ cổ điển.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ngày nay, các động từ như brosser (chải bằng bàn chải) hoặc peigner (chải tóc) thường được sử dụng phổ biến hơn trong cùng ngữ cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Vergette (danh từ giống cái): Một cây gậy nhỏ, một cái que; hoặc trong kiến trúc, một thanh trang trí nhỏ hình trụ.
  • Verge (danh từ giống cái): Bờ, mép, lề; hoặc một cây gậy, cây đòn (biểu tượng quyền lực).
  • Brosser (ngoại động từ): Chải bằng bàn chải.
  • Étriller (ngoại động từ): Chải lông cho ngựa; (nghĩa bóng) bóc lột, lừa đảo.
Từ đồng nghĩa
  • Brosser: Chải.
  • Étriller (trong một số ngữ cảnh): Chải lông.
  • Nettoyer à la brosse: Làm sạch bằng bàn chải.
Lưu ý
  • "Vergeter"một từ cổ (từ , nghĩa ) rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Người học nên biết đến chủ yếu để đọc hiểu các tác phẩm văn học . Trong giao tiếp hoặc viết văn hiện đại, nên dùng "brosser".
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) chải
    • Vergeter son chapeau
      chải

Từ gần giống