vergette

Học thuật
Thân thiện
vergette

Une vergette repose sur le rebord de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Que nhỏ: Một thanh hoặc que nhỏ, mảnh.
    • (Từ , nghĩa ) Bàn chải nhỏ: Một loại bàn chải nhỏ, thường dùng trong các ngữ cảnh cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle tenait une vergette pour pointer sur la carte. ( ấy cầm một que nhỏ để chỉ lên bản đồ.)
    • Dans l'atelier, il utilisait une vergette pour nettoyer les détails délicats. (Trong xưởng, anh ấy dùng một bàn chải nhỏ để làm sạch các chi tiết tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vergette" trong hội họa: có thể chỉ cây cọ vẽ nhỏ, mảnh.
    • L'artiste choisit une fine vergette pour les derniers traits. (Người họa chọn một cây cọ mảnh cho những nét vẽ cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Verge (danh từ giống cái): bờ, mép, ranh giới.
  • Verger (danh từ giống đực): người giữ vườn cây ăn quả.
Từ đồng nghĩa
  • Petit bâton: que nhỏ, gậy nhỏ.
  • Petite brosse: bàn chải nhỏ.
  • Baguette: que, đũa (trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
  • Từ vergette ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh chuyên biệt. Nghĩa "bàn chải nhỏ" được coi là từ .
vergette

Une vergette repose sur le rebord de la fenêtre.

danh từ giống cái
  1. que nhỏ
  2. (từ , nghĩa ) bàn chải nhỏ

Từ gần giống