vergeté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sọc nhỏ: Mô tả một bề mặt, hình ảnh hoặc vật thể được trang trí hoặc có đặc điểm là những đường kẻ mảnh, song song và thường đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tissu est vergeté de fines rayures bleues. (Vải này có những sọc nhỏ màu xanh lam.)
- Une surface vergetée peut donner une impression d'élégance. (Một bề mặt có sọc nhỏ có thể tạo cảm giác thanh lịch.)
- La décoration de la céramique est délicatement vergetée. (Họa tiết trên đồ gốm sứ có những đường sọc nhỏ tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vergeté" trong nghệ thuật và thiết kế: Thường dùng để mô tả các họa tiết đường kẻ mảnh trong hội họa, dệt may, kiến trúc hoặc thiết kế đồ họa.
- L'artiste a choisi un fond vergeté pour son portrait. (Họa sĩ đã chọn một nền có sọc nhỏ cho bức chân dung của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Vergeture (danh từ giống cái): Vết rạn (da), vân nhỏ.
- Rayé (tính từ): Có sọc (nói chung, sọc có thể to hoặc nhỏ).
- Strié (tính từ): Có vân, có rãnh nhỏ (thường do tự nhiên hoặc kết cấu tạo thành).
Từ đồng nghĩa
- Strié: Có vân, có đường rãnh.
- Zébré: Có vằn, có sọc (giống ngựa vằn).
Từ trái nghĩa
- Uni: Trơn, không có hoa văn.
- Lisse: Nhẵn, phẳng.
tính từ
- có sọc nhỏ
- Figure vergetéehình có sọc nhỏ