verifier

/'verifaiə/
Học thuật
Thân thiện
verifier

A bank teller acts as a verifier for the customer's signature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xác minh, người kiểm chứng: Một người hoặc một thực thể trách nhiệm kiểm tra, xác nhận tính chính xác, tính xác thực hoặc sự tuân thủ của một thông tin, tuyên bố, tài liệu hoặc quy trình.
    • Người thẩm tra: Một người tiến hành việc xem xét, đánh giá một cách hệ thống độc lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank sent a verifier to check the authenticity of the documents. (Ngân hàng đã cử một người xác minh để kiểm tra tính xác thực của các tài liệu.)
    • As the official verifier, her signature confirms the report's accuracy. (Với tư cách người thẩm tra chính thức, chữ ký của ấy xác nhận tính chính xác của báo cáo.)
    • The system requires an independent verifier to approve the results. (Hệ thống yêu cầu một người xác minh độc lập để phê duyệt kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực công nghệ thông tin: "Verifier" có thể chỉ một chương trình phần mềm hoặc thuật toán tự động được thiết kế để kiểm tra tính đúng đắn của nguồn, dữ liệu hoặc giao dịch.

    • The cryptographic verifier ensures the digital signature is valid. (Bộ xác minh mật mã đảm bảo chữ ký số là hợp lệ.)
  • Trong bối cảnh pháp hoặc hành chính: Chỉ một cá nhân được ủy quyền chính thức để xác nhận thông tin.

    • The notary public acted as a verifier for the contract. (Công chứng viên đã đóng vai trò người xác minh cho hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Verify (động từ): Xác minh, kiểm chứng.

    • Please verify your email address. (Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn.)
  • Verification (danh từ): Sự xác minh, sự kiểm chứng.

    • The verification process took two days. (Quá trình xác minh mất hai ngày.)
  • Verifiable (tính từ): Có thể xác minh được.

    • We need verifiable evidence. (Chúng tôi cần bằng chứng có thể xác minh được.)
Từ đồng nghĩa
  • Checker: Người kiểm tra.
  • Auditor: Kiểm toán viên, người kiểm tra.
  • Validator: Người/Thiết bị xác nhận tính hợp lệ.
  • Authenticator: Người/Thiết bị xác thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "verifier". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to verify").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "verifier").

verifier

A bank teller acts as a verifier for the customer's signature.

danh từ
  1. người thẩm tra
  2. người xác minh

Từ đồng nghĩa