voucher
/'vautʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiếu, chứng từ: Một tờ giấy hoặc thẻ điện tử có giá trị quy đổi thành một sản phẩm, dịch vụ hoặc một khoản tiền cụ thể. Thường được dùng như một hình thức khuyến mãi, quà tặng hoặc hỗ trợ tài chính.
- Giấy chứng nhận, biên lai: Một tài liệu chính thức làm bằng chứng cho một giao dịch, khoản chi tiêu hoặc việc thanh toán đã hoàn tất.
- Người bảo đảm, người xác nhận: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một người đưa ra lời đảm bảo hoặc xác nhận cho người khác hoặc cho tính chính xác của một tuyên bố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I received a gift voucher for my birthday. (Tôi nhận được một phiếu quà tặng vào ngày sinh nhật.)
- Please keep your purchase voucher as proof of payment. (Vui lòng giữ biên lai mua hàng của bạn làm bằng chứng thanh toán.)
- The company issued meal vouchers to its employees. (Công ty phát phiếu ăn trưa cho nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To redeem a voucher": Sử dụng phiếu để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền mặt.
- You can redeem this voucher at any of our stores. (Bạn có thể đổi phiếu này tại bất kỳ cửa hàng nào của chúng tôi.)
- "Voucher system": Hệ thống sử dụng các chứng từ, phiếu để quản lý chi tiêu hoặc phân phối hàng hóa.
- The school uses a voucher system for library book loans. (Trường học sử dụng hệ thống phiếu để mượn sách thư viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Gift voucher / Gift certificate (n): Phiếu quà tặng.
- She bought a gift voucher for the spa. (Cô ấy đã mua một phiếu quà tặng cho spa.)
- Meal voucher (n): Phiếu ăn.
- Discount voucher (n): Phiếu giảm giá.
Từ đồng nghĩa
- Coupon: Phiếu giảm giá, phiếu mua hàng (thường nhấn mạnh khía cạnh khuyến mãi).
- Token: Thẻ, vật đại diện có giá trị quy đổi.
- Receipt: Biên lai, hóa đơn (nhấn mạnh bằng chứng thanh toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "voucher")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "voucher")
danh từ
- (pháp lý) người bảo đảm
- (tài chính) chứng chỉ, giấy chứng thực; biên lai
- vé tạm (phát cho người xem muốn ra ngoài) (ở nhà hát, rạp chiếu bóng)