verily
/'verili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Từ cổ):
- Thực ra, quả thực, đích thực: Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc tính chắc chắn của một tuyên bố, khẳng định điều gì đó là đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- "I verily believe he is the best man for the job." (Tôi thực sự tin rằng anh ấy là người thích hợp nhất cho công việc.)
- "Verily, I say unto you, this is a matter of great importance." (Quả thực, ta nói với các ngươi, đây là một vấn đề hết sức quan trọng.) - (cách nói cổ, trang trọng)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc tôn giáo: "Verily" thường xuất hiện trong các bản dịch Kinh Thánh, văn bản cổ, thơ ca hoặc lời nói trang trọng, mang sắc thái cổ kính, uy nghiêm.
- "Verily, verily, I say unto you, he that believeth in me hath everlasting life." (Quả thật, quả thật, ta nói cùng các ngươi, kẻ nào tin ta thì được sự sống đời đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Truthfully (phó từ): một cách thành thật.
- Indeed (phó từ): quả thực, thật vậy (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn).
- Truly (phó từ): thực sự, chân thực.
Từ đồng nghĩa
- Indeed: quả thực, thật vậy.
- Truly: thực sự.
- Certainly: chắc chắn.
- In truth: thực ra, sự thật là.
Lưu ý sử dụng
- "Verily" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiện đại. Ngày nay, nó chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học, tôn giáo, hoặc đôi khi được dùng một cách hài hước để tạo hiệu ứng trang trọng, cổ xưa. Trong hầu hết các tình huống, "indeed", "truly", hoặc "really" là những lựa chọn tự nhiên và phổ biến hơn.
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thực ra, quả thực, đích thực