virile

/'virail/
tính từ
  1. (thuộc) đàn ông; mang tính chất đàn ông
  2. khả năng con (đàn ông)
  3. hùng, hùng dững, cương cường, rắn rỏi; đáng bậc làm trai
    • virile soul
      tâm hồn rắn rỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "virile"

virile
A man with a virile voice sings a solo on stage.