verjuté

tính từ
  1. chua (như) nước nho xanh
    • Vin verjuté
      rượu vang chua
  2. chế bằng nước nho xanh
    • Sauce verjutée
      nước xốt chế bằng nước nho xanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "verjuté"

verjuté
Le chef ajoute une sauce verjutée au plat.