verjuter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chế bằng nước nho xanh: Hành động thêm nước nho xanh (nước ép từ nho chưa chín) vào một món ăn, thường là nước xốt, để tạo hương vị chua thanh và làm loãng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chef a choisi de verjuter la sauce pour lui donner une acidité fruitée. (Đầu bếp đã chọn cách chế bằng nước nho xanh nước xốt để tạo cho nó vị chua thanh từ trái cây.)
- Dans cette recette traditionnelle, il faut verjuter le fond de cuisson. (Trong công thức truyền thống này, cần phải chế bằng nước nho xanh phần nước cốt đáy chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực chuyên nghiệp hoặc khi mô tả các kỹ thuật nấu ăn cổ điển của Pháp. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Verjus (danh từ): Nước nho xanh, nguyên liệu dùng để "verjuter".
- Le verjus est un ingrédient typique de la cuisine médiévale. (Nước nho xanh là một nguyên liệu điển hình của ẩm thực thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Délayer avec du verjus: Pha loãng bằng nước nho xanh (cụm từ mô tả).
- Acidifier avec du verjus: Làm chua bằng nước nho xanh (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- "Verjuter" là một từ hiếm và có cách dùng hạn chế, chuyên biệt. Nó gần như chỉ xuất hiện trong sách dạy nấu ăn, sách về ẩm thực hoặc các công thức nấu ăn cổ điển.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) chế bằng nước nho xanh
- Verjuter une saucechế nước xốt bằng nước nho xanh