forjeter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • (Kiến trúc) Xây nhô ra: Hành động xây dựng một phần của công trình kiến trúc (như ban công, ô văng, mái đua) sao cho phần đó nhô ra phía ngoài so với mặt phẳng chính của tường hoặc công trình.
  2. Nội động từ:

    • (Kiến trúc) Nhô ra: Trạng thái của một bộ phận kiến trúc khi vươn ra, kéo dài ra bên ngoài so với mặt phẳng chính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'architecte a décidé de forjeter le balcon pour offrir une meilleure vue. (Kiến trúc sư đã quyết định xây nhô ban công ra để tầm nhìn tốt hơn.)
    • Il faut forjeter la corniche pour protéger la façade de la pluie. (Cần phải xây nhô mái đua ra để bảo vệ mặt tiền khỏi mưa.)
  • Nội động từ:

    • La partie supérieure de la tour forjette au-dessus de la rue. (Phần trên của tòa tháp nhô ra phía trên con phố.)
    • Ce balcon forjette de plus d'un mètre. (Ban công này nhô ra hơn một mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire forjeter": Làm cho nhô ra, khiến cho nhô ra. Đâymột cách diễn đạt khác của ngoại động từ.
    • Le projet fait forjeter la toiture au-dessus de l'entrée. (Dự án làm cho mái nhà nhô ra phía trên lối vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Saillie (danh từ): Phần nhô ra, phần lồi ra. Đâydanh từ chỉ kết quả của hành động "forjeter".
    • La saillie du toit est importante. (Phần nhô ra của mái nhàđáng kể.)
  • Avancer (động từ): Tiến lên, đưa ra phía trước. Có thể dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng không mang tính chuyên môn kiến trúc như "forjeter".
  • Dépasser (động từ): Vượt quá, nhô quá. Nhấn mạnh vào việc vượt ra khỏi một giới hạn hoặc đường thẳng.
Từ đồng nghĩa
  • (Ngoại động từ) Faire saillir: Làm cho nhô ra, tạo thành phần nhô.
  • (Nội động từ) Être en saillie, faire saillie: Ở trạng thái nhô ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "forjeter".

Thành ngữ liên quan

Từ "forjeter" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật kiến trúc, không thành ngữ thông dụng.

ngoại động từ
  1. (kiến trúc) xây nhô ra
nội động từ
  1. (kiến trúc) nhô ra

Từ gần giống

Từ chứa "forjeter"

Từ có nhắc đến "forjeter"