verjuté

Học thuật
Thân thiện
verjuté

Le chef ajoute une sauce verjutée au plat.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Có vị chua như nước nho xanh: Dùng để mô tả hương vị chua đặc trưng, giống với vị của nước nho chưa chín (nho xanh) được ép lấy nước.
    • Được chế biến hoặc pha với nước nho xanh: Chỉ một món ăn hoặc thức uống thành phần chính hoặc tạo hương vị từ nước nho xanh.
Ví dụ sử dụng
  • : Rượu vang có vị chua (như nước nho xanh).
  • : Nước xốt được chế biến bằng nước nho xanh.
  • : Một hương vị chua kiểu nước nho xanh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực nấu ăn, đặc biệttrong các công thức nấu ăn Pháp, để mô tả hương vị hoặc thành phần đặc biệt.
Biến thể từ liên quan
  • Verjus (danh từ, giống đực): Nước nho xanh. Đâynguyên liệu cơ bản tạo nên vị "verjuté".
    • Le verjus est utilisé dans la sauce. (Nước nho xanh được dùng trong nước xốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Acide: Chua (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Aigrelet: Chua nhẹ, chua thanh.
Lưu ý
  • "Verjuté" là một tính từ chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong thực đơn, sách dạy nấu ăn hoặc các bài viết về ẩm thực để mô tả chính xác một loại hương vị chua đặc thù.
verjuté

Le chef ajoute une sauce verjutée au plat.

tính từ
  1. chua (như) nước nho xanh
    • Vin verjuté
      rượu vang chua
  2. chế bằng nước nho xanh
    • Sauce verjutée
      nước xốt chế bằng nước nho xanh

Từ chứa "verjuté"