vermeil
/'və:meil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạc mạ vàng, đồng mạ vàng: "Vermeil" là một thuật ngữ chỉ một loại kim loại, thường là bạc, được mạ một lớp vàng dày và chất lượng cao, thường là vàng 24 karat.
- Màu đỏ son, đỏ tươi: Trong văn học, đặc biệt là thơ ca, "vermeil" có thể được dùng để miêu tả một màu đỏ tươi sáng, rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique goblet was made of vermeil, not solid gold. (Chiếc cốc cổ được làm từ bạc mạ vàng, không phải vàng nguyên khối.)
- Her lips were the color of vermeil in the candlelight. (Đôi môi cô ấy có màu đỏ son dưới ánh nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong mô tả nghệ thuật và trang sức: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành kim hoàn và mỹ thuật để chỉ một kỹ thuật mạ vàng đặc biệt, tạo ra bề mặt bóng loáng và sang trọng.
- The museum's collection includes several vermeil artifacts from the 18th century. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một số đồ tạo tác bằng bạc mạ vàng từ thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Gilt (adj/n): mạ vàng, lớp mạ vàng. (Thường chỉ lớp mạ vàng mỏng hơn hoặc ít sang trọng hơn so với "vermeil").
- Vermilion (n/adj): màu đỏ son, màu chu sa. (Từ này gần nghĩa với nghĩa màu sắc của "vermeil" trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Silver gilt: bạc mạ vàng.
- Red (cho nghĩa màu sắc): màu đỏ.
danh từ
- bạc mạ vàng, đồng mạ vàng
- (thơ ca) đỏ son