vermeil
/'və:meil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đỏ chót, đỏ tươi: Màu đỏ rực rỡ và tươi sáng, thường dùng để mô tả màu sắc của môi hoặc má.
- Hồng hào: Chỉ vẻ mặt hoặc làn da khỏe mạnh, có sắc hồng.
Danh từ giống đực:
- Bạc mạ vàng: Một loại kim loại quý, thường là bạc, được mạ một lớp vàng trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a les lèvres vermeilles. (Cô ấy có đôi môi đỏ chót.)
- Un teint vermeil est signe de bonne santé. (Một làn da hồng hào là dấu hiệu của sức khỏe tốt.)
Danh từ:
- Il a hérité d'un service à thé en vermeil. (Anh ấy được thừa kế một bộ ấm trà bằng bạc mạ vàng.)
- Ce vermeil est un travail d'orfèvrerie du XVIIIe siècle. (Món đồ bạc mạ vàng này là một tác phẩm kim hoàn từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Or vermeil": Vàng giả, thường chỉ vàng mạ trên một kim loại khác (như bạc), khác với vàng nguyên chất.
- Cette bague est en or vermeil, pas en or massif. (Chiếc nhẫn này làm bằng vàng mạ, không phải vàng nguyên khối.)
"Rouge vermeil": Một sắc đỏ rực rỡ, tươi tắn.
- Elle portait une robe d'un rouge vermeil. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ rực.)
Biến thể và từ gần giống
- Vermillon (danh từ giống đực): Son (màu đỏ son), cũng là một sắc đỏ tươi sáng.
- L'artiste utilise du vermillon sur sa palette. (Người họa sĩ dùng màu son trên bảng pha màu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pourpre (tính từ/danh từ): Đỏ tía, đỏ thẫm (thường trang trọng hơn).
- Écarlate (tính từ/danh từ): Đỏ chói, đỏ son.
- Argent doré (cụm danh từ): Bạc được mạ vàng (nghĩa danh từ).
Thành ngữ liên quan
- Avoir des joues vermeilles: Có đôi má hồng hào (chỉ sức khỏe tốt).
- Les enfants, après avoir joué dehors, avaient des joues vermeilles. (Lũ trẻ, sau khi chơi ngoài trời, có đôi má hồng hào.)
tính từ
- đỏ chót
- Lèvres vermeillesmôi đỏ chót
- hồng hào
- Teint vermeilnước da hồng hào
danh từ giống đực
- bạc mạ vàng
- Service en vermeilbộ đồ bằng bạc mạ vàng