vermicellerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cách làm miến; cách làm mì sợi: Chỉ phương pháp, kỹ thuật hoặc quy trình sản xuất miến hoặc mì sợi.
- Xưởng miến; xưởng mì sợi: Chỉ cơ sở, nhà máy hoặc phân xưởng chuyên sản xuất miến hoặc mì sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vermicellerie traditionnelle utilise des méthodes artisanales. (Cách làm miến truyền thống sử dụng các phương pháp thủ công.)
- Ils ont visité une vermicellerie moderne en banlieue. (Họ đã tham quan một xưởng mì sợi hiện đại ở ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm, mô tả hoặc một quy trình sản xuất cụ thể hoặc một địa điểm sản xuất.
Biến thể và từ gần giống
- Vermicelle (danh từ giống đực): Miến, mì sợi nhỏ (chỉ sản phẩm).
- Vermicellier (danh từ giống đực): Thợ làm miến, thợ làm mì sợi (chỉ người thợ).
Từ đồng nghĩa
- Atelier de fabrication de vermicelle: Xưởng sản xuất miến/mì sợi.
- Usine de nouilles: Nhà máy mì (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại mì nói chung).
danh từ giống cái
- cách làm miến; cách làm mì sợi
- xưởng miến; xưởng mì sợi