vermicelier

Học thuật
Thân thiện
vermicelier

Un vermicelier étale des nouilles fraîches sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm miến, người làm mì sợi: Từ này chỉ một người thợ chuyên sản xuất miến hoặc mì sợi, thườngmột nghề thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vermicelier utilise une machine traditionnelle pour fabriquer les nouilles. (Người làm miến sử dụng một chiếc máy truyền thống để chế tạo mì sợi.)
    • Mon grand-père était un vermicelier réputé dans notre région. (Ông tôi từngmột người làm mì sợi nổi tiếng trong vùng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le savoir-faire du vermicelier": kỹ năng, tay nghề của người làm miến/mì sợi.
    • Le savoir-faire du vermicelier se transmet de génération en génération. (Tay nghề của người làm miến được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermicelle (danh từ giống cái): miến, mì sợi (chỉ sản phẩm).

    • J'ai acheté un paquet de vermicelle de riz. (Tôi đã mua một gói miến gạo.)
  • Vermicellerie (danh từ giống cái): cơ sở sản xuất miến/mì sợi, nghề làm miến/mì sợi.

    • Il a hérité de la vermicellerie familiale. (Anh ấy thừa kế cơ sở làm miến của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de nouilles: người sản xuất mì sợi (nghĩa rộng phổ biến hơn).
vermicelier

Un vermicelier étale des nouilles fraîches sur une table en bois.

danh từ giống đực
  1. người làm miến, người làm mì sợi

Từ gần giống