vermiculer

Học thuật
Thân thiện
vermiculer

La tôle commence à vermiculer après des années d'exposition.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Kỹ thuật):
    • Lăn tăn mặt (tấm tôn): Chỉ hiện tượng bề mặt của tấm kim loại (thườngtôn) bị biến dạng, tạo thành các đường gợn sóng nhỏ hoặc vết lồi lõm không mong muốn do tác động của nhiệt hoặc ứng suất trong quá trình sản xuất hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La tôle a commencé à vermiculer sous l'effet de la chaleur intense. (Tấm tôn bắt đầu lăn tăn mặt dưới tác động của nhiệt độ cao.)
    • Ce défaut est appelé "vermiculer" dans le jargon des chaudronniers. (Khuyết tật này được gọi là "vermiculer" trong thuật ngữ của thợ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire vermiculer": Làm cho (bề mặt tôn) bị lăn tăn.
    • Une soudure mal contrôlée peut faire vermiculer la tôle. (Một mối hàn không được kiểm soát tốt có thể làm lăn tăn mặt tấm tôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermiculure (danh từ giống cái): Hiện tượng lăn tăn mặt, các vết lăn tăn trên bề mặt.
    • La vermiculure sur cette plaque est un défaut de fabrication. (Hiện tượng lăn tăn mặt trên tấm nàymột khuyết tật sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Se gondoler (nội động từ): Cong vênh, võng xuống (thường dùng cho gỗ hoặc bề mặt phẳng nói chung khi bị biến dạng).
  • Se voiler (nội động từ): Bị vênh, bị cong (dùng cho kim loại mỏng).
Lưu ý
  • Từ "vermiculer"một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực gia công kim loại tấm (chaudronnerie, tôlerie). rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày.
vermiculer

La tôle commence à vermiculer après des années d'exposition.

nội động từ
  1. (kỹ thuật) lăn tăn mặt (tấm tôn)

Từ gần giống