vermiculure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc): Kỹ thuật hoặc hiệu ứng trang trí bề mặt tạo thành những hạt nhỏ, vảy nhỏ hoặc đường vân lăn tăn, tương tự như bề mặt của đá vermiculite hoặc da động vật bò sát.
- (Kỹ thuật): Trạng thái hoặc đặc tính bề mặt có những gợn sóng nhỏ, lăn tăn, thường thấy trên các vật liệu kim loại như tấm tôn sau một quá trình gia công nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vermiculure de la tôle lui donne un aspect particulier. (Sự lăn tăn mặt của tấm tôn tạo cho nó một vẻ ngoài đặc biệt.)
- L'artisan a maîtrisé la technique de la vermiculure pour décorer le cadre. (Người thợ thủ công đã thành thạo kỹ thuật vermiculure để trang trí khung tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh bảo tồn di sản, thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả kỹ thuật trang trí bề mặt cổ điển trên đồ nội thất hoặc các chi tiết kiến trúc.
- La vermiculure sur ce chapiteau corinthien est remarquablement préservée. (Hiệu ứng vermiculure trên đầu cột Corinth này được bảo tồn một cách đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Vermiculage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ kỹ thuật hoặc hiệu ứng tạo bề mặt lăn tăn, hạt nhỏ.
- Le vermiculage est une finition décorative complexe. (Vermiculage là một kỹ thuật hoàn thiện trang trí phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Grenu (tính từ): Có bề mặt hạt, nhám.
- Granité (tính từ): Có dạng hạt, như đá granit.
- Moirage (danh từ giống đực): Hiệu ứng vân sóng (thường trên vải hoặc kim loại).
Lưu ý
- "Vermiculure" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kiến trúc, xây dựng, bảo tồn và gia công kim loại. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này có nguồn gốc từ "vermicule", có nghĩa là "con sâu nhỏ", ám chỉ hình dạng uốn lượn, lăn tăn.
danh từ giống cái
- (kiến trúc) như vermiculage
- (kỹ thuật) sự lăn tăn mặt (của tấm tôn..)