vermiller

nội động từ
  1. dũi dất (loài lợn)
    • Sanglier qui vermille
      con lợn lòi dũi đất
  2. bới đất tìm giun (loài chim)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vermiller"