vermillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Son, bột thần sa: Chất màu đỏ tươi, thường được làm từ thần sa (một khoáng chất chứa thủy ngân) hoặc tổng hợp, dùng trong hội họa, mỹ phẩm hoặc trang trí.
- Màu đỏ son: Chỉ chính màu sắc đỏ tươi rực rỡ đó.
Tính từ không đổi:
- (Có) màu đỏ son: Dùng để miêu tả một vật có màu đỏ tươi, rực rỡ như màu son.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les artistes de la Renaissance utilisaient souvent du vermillon. (Các họa sĩ thời Phục Hưng thường sử dụng son.)
- Le vermillon de ses lèvres contrastait avec sa pâleur. (Màu son trên môi cô ấy tương phản với làn da xanh xao.)
Tính từ:
- Elle portait une robe vermillon très élégante. (Cô ấy mặc một chiếc váy dài màu đỏ son rất thanh lịch.)
- Le coucher de soleil teintait le ciel d'une lueur vermillon. (Hoàng hôn nhuộm bầu trời một ánh sáng màu đỏ son.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rouge comme du vermillon": Đỏ như son, thường dùng để miêu tả khuôn mặt đỏ ửng vì xấu hổ, tức giận hoặc nóng bức.
- Après cette remarque, ses joues sont devenues rouges comme du vermillon. (Sau lời nhận xét đó, má cô ấy đỏ ửng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Vermillonner (động từ): Tô màu đỏ son, nhuộm đỏ son.
- Vermillonner ses lèvres. (Tô son đỏ cho môi.)
Từ đồng nghĩa
- Écarlate (adj/n): Màu đỏ thắm, đỏ chói.
- Cramoisi (adj/n): Màu đỏ thẫm, đỏ tía.
- Rouge vif (cụm danh từ/tính từ): Màu đỏ tươi.
Lưu ý
- Vermillon là một tính từ không đổi, có nghĩa là nó không biến đổi theo giống (đực/cái) hay số (ít/nhiều) của danh từ nó bổ nghĩa.
- Une porte vermillon. (Một cánh cửa màu đỏ son.)
- Des fleurs vermillon. (Những bông hoa màu đỏ son.)
danh từ giống đực
- bột thần sa
- màu đỏ son
- Le vermillon de ses lèvresmôi đỏ như son
tính từ không đổi
- (có) màu đỏ son
- Robe vermillonáo dài màu đỏ son