vermineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học; từ cũ, nghĩa cũ) Do giun sán: Chỉ tình trạng bệnh lý hoặc nhiễm trùng gây ra bởi giun, sán ký sinh trong cơ thể.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đầy chấy, đầy rận; đầy chấy rận: Mô tả một vật hoặc sinh vật bị nhiễm hoặc có chứa đầy côn trùng ký sinh như chấy, rận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a diagnostiqué une maladie vermineuse. (Bác sĩ chẩn đoán một căn bệnh do giun sán.)
- Ce vieux matelas est vermineux. (Chiếc nệm cũ này đầy rận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Affections vermineuses": Cụm từ y học cũ chỉ các bệnh do ký sinh trùng như giun, sán gây ra.
- Les affections vermineuses étaient courantes avant les progrès de l'hygiène. (Các bệnh do giun sán từng phổ biến trước khi có những tiến bộ về vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Vermine (danh từ giống cái): Chấy rận, côn trùng có hại; (nghĩa bóng) chỉ hạng người hèn hạ, đê tiện.
- La vermine a infesté le vieux bâtiment. (Chấy rận đã xâm chiếm tòa nhà cũ.)
Vermifuge (danh từ giống đực): Thuốc tẩy giun.
- Le vétérinaire a prescrit un vermifuge pour le chien. (Bác sĩ thú y đã kê đơn một loại thuốc tẩy giun cho con chó.)
Từ đồng nghĩa
- Parasitaire: (Thuộc về) ký sinh, do ký sinh trùng.
- Infesté (de parasites): Bị nhiễm (ký sinh trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "vermineux")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vermineux")
tính từ
- (y học; từ cũ, nghĩa cũ) do giun sán
- Affections vermineusesnhững bệnh do giun sán
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đầy chấy, đầy rận; đầy chấy rận
- Loques vermineusesquần áo rách đầy rận