vermineux

Học thuật
Thân thiện
vermineux

Un enfant vermineux se gratte la tête.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học; từ , nghĩa ) Do giun sán: Chỉ tình trạng bệnhhoặc nhiễm trùng gây ra bởi giun, sánsinh trong cơ thể.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đầy chấy, đầy rận; đầy chấy rận: Mô tả một vật hoặc sinh vật bị nhiễm hoặc chứa đầy côn trùngsinh như chấy, rận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a diagnostiqué une maladie vermineuse. (Bác sĩ chẩn đoán một căn bệnh do giun sán.)
    • Ce vieux matelas est vermineux. (Chiếc nệm này đầy rận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affections vermineuses": Cụm từ y học chỉ các bệnh do ký sinh trùng như giun, sán gây ra.
    • Les affections vermineuses étaient courantes avant les progrès de l'hygiène. (Các bệnh do giun sán từng phổ biến trước khi những tiến bộ về vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermine (danh từ giống cái): Chấy rận, côn trùng hại; (nghĩa bóng) chỉ hạng người hèn hạ, đê tiện.

    • La vermine a infesté le vieux bâtiment. (Chấy rận đã xâm chiếm tòa nhà .)
  • Vermifuge (danh từ giống đực): Thuốc tẩy giun.

    • Le vétérinaire a prescrit un vermifuge pour le chien. (Bác sĩ thú y đã kê đơn một loại thuốc tẩy giun cho con chó.)
Từ đồng nghĩa
  • Parasitaire: (Thuộc về) ký sinh, do ký sinh trùng.
  • Infesté (de parasites): Bị nhiễm (ký sinh trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "vermineux")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vermineux")

vermineux

Un enfant vermineux se gratte la tête.

tính từ
  1. (y học; từ , nghĩa ) do giun sán
    • Affections vermineuses
      những bệnh do giun sán
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đầy chấy, đầy rận; đầy chấy rận
    • Loques vermineuses
      quần áo rách đầy rận

Từ gần giống