vermout

Học thuật
Thân thiện
vermout

Le barman verse du vermout dans un verre à mélange.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Le vermout):
    • Rượu vang hương vị: "Vermout" là một loại rượu vang được tăng hương vị bằng các loại thảo mộc, gia vị, rễ cây hoa, thường có vị đắng nhẹ. có thể màu trắng, đỏ hoặc vàng.
    • Thành phần trong cocktail: "Vermout" thường được sử dụng như một thành phần chính trong nhiều loại cocktail cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un verre de vermout sec. (Một ly rượu vermout khô.)
    • Il a ajouté du vermout dans le Martini. (Anh ấy đã thêm vermout vào ly Martini.)
    • Le vermout est un apéritif populaire en France. (Vermoutmột loại rượu khai vị phổ biếnPháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vermouth": Đâycách viết tiếng Anh phổ biến hơn của từ "vermout" trong tiếng Pháp. Cả hai từ đều chỉ cùng một loại đồ uống.
    • Le vermouth italien est souvent plus doux. (Vermouth Ý thường ngọt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermouth (n): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong ngữ cảnh quốc tế hoặc tiếng Anh.
  • Apéritif (n): Rượu khai vị (một nhóm rộng hơn vermout thuộc về).
  • Quinquina (n): Một loại rượu vang có vị đắng khác, được pha chế với vỏ cây canh-ki-na, đôi khi bị nhầm lẫn với vermout.
Từ đồng nghĩa
  • Vin aromatisé: Rượu vang hương vị (cách mô tả chung).
  • Apéritif anisé: Rượu khai vị hương hồi (nếu vermout đó chứa hương hồi, như trong một số loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vermout")

vermout

Le barman verse du vermout dans un verre à mélange.

  1. xem vermouth

Từ gần giống

Từ chứa "vermout"