vermouth

/'və:məθ/ Cách viết khác : (vermouth) /'və:məθ/
Học thuật
Thân thiện
vermouth

Un verre de vermouth est posé sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu vermouth: Một loại rượu vang được tăng cường độ cồn hương vị đặc trưng từ các loại thảo mộc, gia vị rễ cây, đặc biệtngải cứu. Vermouth có thể có vị ngọt (thường màu đỏ) hoặc khô (thường màu trắng) thường được dùng làm rượu khai vị hoặc thành phần pha chế cocktail.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je voudrais un verre de vermouth sec. (Tôi muốn một ly rượu vermouth khô.)
    • Le vermouth est un ingrédient essentiel pour un martini. (Vermouthmột thành phần thiết yếu để pha một ly martini.)
    • Elle a acheté une bouteille de vermouth italien. ( ấy đã mua một chai rượu vermouth Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vermouth de Chambéry": Vermouth Chambéry, một loại vermouth chỉ định xuất xứ được bảo hộ từ vùng Savoie của Pháp, nổi tiếng với chất lượng.
    • Pour cette recette, je préfère utiliser un vermouth de Chambéry. (Đối với công thức này, tôi thích dùng vermouth Chambéry hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermouthier (danh từ giống đực): Người sản xuất vermouth.
    • C'est un vermouthier renommé de la région. (Ông ấymột nhà sản xuất vermouth nổi tiếng trong vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Apéritif anisé: Rượu khai vị có vị hồi (có thể chỉ chung các loại rượu tương tự, nhưng không hoàn toàn giống vermouth).
  • Vin aromatisé: Rượu vang hương liệu (danh từ chung hơn để chỉ các loại rượu vang được tẩm hương).
Thành ngữ liên quan
  • "L'heure du vermouth": Giờ uống vermouth, một cách diễn đạt để chỉ thời điểm uống rượu khai vị trước bữa ăn tối.
    • À l'heure du vermouth, le café était animé. (Vào giờ uống vermouth, quán phê thật nhộn nhịp.)
vermouth

Un verre de vermouth est posé sur la table.

danh từ giống đực
  1. rượu vecmut
  2. cốc rượu vecmut

Từ gần giống