vermouth

/'və:məθ/ Cách viết khác : (vermouth) /'və:məθ/
danh từ giống đực
  1. rượu vecmut
  2. cốc rượu vecmut

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vermouth
Un verre de vermouth est posé sur la table.