vernale

Học thuật
Thân thiện
vernale

Le printemps est une saison vernale.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái):
    • Thuộc về mùa xuân: "vernale" là dạng tính từ giống cái của "vernal", dùng để miêu tả những liên quan đến hoặc đặc trưng cho mùa xuân.
    • Tươi mới, trẻ trung như mùa xuân: "vernale" cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự tươi mới, tràn đầy sức sống, giống như đặc điểm của mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une douceur vernale enveloppe la campagne. (Một sự dịu dàng của mùa xuân bao trùm vùng nông thôn.)
    • Elle a une beauté vernale et pleine de vie. ( ấy có một vẻ đẹp tươi trẻ tràn đầy sức sống như mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "équinoxe vernale": xuân phân (thời điểm bắt đầu mùa xuân).
    • L'équinoxe vernale a lieu autour du 20 mars. (Xuân phân diễn ra vào khoảng ngày 20 tháng 3.)
Biến thể từ gần giống
  • Vernal (tính từ giống đực): thuộc về mùa xuân.

    • Un renouveau vernal. (Một sự đổi mới của mùa xuân.)
  • Printanier/Printanière (tính từ): thuộc mùa xuân (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).

    • Une fleur printanière. (Một bông hoa mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Printanier/Printanière: thuộc về mùa xuân.
  • Printemps (danh từ): mùa xuân.
vernale

Le printemps est une saison vernale.

tính từ giống cái
  1. xem vernal

Từ gần giống

Từ chứa "vernale"