vernal

/'və:nl/
Học thuật
Thân thiện
vernal

Le point vernal marque le début du printemps astronomique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) mùa xuân: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến hoặc đặc trưng cho mùa xuân.
    • (Từ ) xuân: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ tính chất mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La douceur vernale (Sự dịu dàng của mùa xuân.)
    • Une pluie vernale (Một cơn mưa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học: Cụm từ cố định "point vernal" chỉ điểm xuân phân, là thời điểm mặt trời đi qua xích đạo trời từ nam bán cầu sang bắc bán cầu, đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.
    • Le point vernal est un repère important en astronomie. (Điểm xuân phânmột mốc quan trọng trong thiên văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Printanier, printanière (adj): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là (thuộc) mùa xuân.
    • Une journée printanière (Một ngày xuân.)
  • Printemps (n): Danh từ chỉ mùa xuân.
Từ đồng nghĩa
  • Printanier: (thuộc) mùa xuân.
  • De printemps: của mùa xuân.
vernal

Le point vernal marque le début du printemps astronomique.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) (thuộc) mùa xuân
    • Tempête vernale
      bão mùa xuân
    • point vernal
      (thiên văn) điểm xuân phân

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vernal"