versage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Sự cày vỡ (đất bỏ hóa): Hành động cày lật đất lần đầu tiên trên một mảnh đất đã bỏ hoang hoặc chưa từng được canh tác, nhằm mục đích làm tơi xốp và chuẩn bị cho việc gieo trồng.
- (Ngành mỏ) Sự lật xe (đổ quặng ra): Hành động nghiêng hoặc lật một toa xe chở quặng để đổ nguyên liệu thô ra ngoài tại khu vực xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le versage de cette jachère a été difficile à cause des racines. (Việc cày vỡ mảnh đất bỏ hoang này rất khó khăn vì có nhiều rễ cây.)
- Le versage du wagonnet doit se faire avec précaution. (Việc lật xe goòng đổ quặng phải được thực hiện một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Versage d'un champ": việc cày vỡ một cánh đồng.
- Le versage d'un champ est la première étape de sa remise en culture. (Việc cày vỡ một cánh đồng là bước đầu tiên để đưa nó trở lại canh tác.)
"Point de versage": điểm đổ quặng (trong hầm mỏ).
- Les mineurs ont dirigé le wagonnet vers le point de versage. (Những người thợ mỏ đã đẩy chiếc xe goòng về phía điểm đổ quặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Verser (động từ): có nhiều nghĩa, bao gồm "đổ", "trút", "lật đổ". Đây là động từ gốc của "versage".
- Il faut verser le contenu dans le récipient. (Cần phải đổ nội dung vào bình chứa.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong nông nghiệp) Défrichement: sự khai hoang, phát quang.
- (Trong ngành mỏ) Déversement: sự đổ ra, sự trút ra (vật liệu rời).
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự cày vỡ (đất bỏ hóa)
- (ngành mỏ) sự lật xe (đổ quặng ra)