frisage

Học thuật
Thân thiện
frisage

La coiffeuse réalise un frisage sur les cheveux de sa cliente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự uốn xoăn (tóc): Hành động hoặc kỹ thuật làm cho tóc trở nên xoăn, thường bằng các phương pháp như dùng máy uốn, thuốc uốn hoặc các dụng cụ tạo kiểu tóc khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le frisage de ses cheveux lui prend beaucoup de temps. (Việc uốn xoăn tóc của ấy tốn rất nhiều thời gian.)
    • Ce salon est réputé pour la qualité de son frisage. (Tiệm làm tóc này nổi tiếng về chất lượng uốn tóc xoăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành thẩm mỹ, "frisage" có thể chỉ một kiểu uốn tóc cụ thể tạo ra những lọn xoăn nhỏ bồng bềnh.
  • "Frisage à froid": uốn lạnh, một kỹ thuật uốn tóc không sử dụng nhiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Friser (động từ): uốn tóc, làm cho tóc xoăn.
    • Elle va se faire friser les cheveux demain. ( ấy sẽ đi uốn tóc vào ngày mai.)
  • Frisé, frisée (tính từ): được uốn xoăn, tóc xoăn.
    • Elle a les cheveux frisés. ( ấy mái tóc xoăn.)
  • Frisette (danh từ giống cái): lọn tóc xoăn nhỏ.
    • Une frisette s'échappait de son chignon. (Một lọn tóc xoăn nhỏ tuột ra khỏi búi tóc của ấy.)
  • Frisottis (danh từ giống đực, số nhiều): những sợi tóc xoăn ngắn, thường chỉ những sợi tóc xoăn tự nhiên hoặc khó chải.
    • Elle a des frisottis quand il fait humide. ( ấy những sợi tóc xoăn ngắn khi trời ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouclage (danh từ giống đực): sự uốn tóc thành lọn/xoăn.
  • Permanation (danh từ giống cái, ít dùng): sự uốn tóc vĩnh viễn (permanent).
Các cụm từ liên quan
  • Technique de frisage: kỹ thuật uốn xoăn.
  • Effet de frisage: hiệu ứng xoăn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "frisage".
frisage

La coiffeuse réalise un frisage sur les cheveux de sa cliente.

danh từ giống đực
  1. sự uốn xoăn (tóc)