vert-de-gris

danh từ giống đực
  1. gỉ đồng, tanh đồng
  2. như verdet
tính từ không đổi
  1. () màu gỉ đồng, lục xám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vert-de-gris"

vert-de-gris
Un vieux robinet en cuivre est couvert de vert-de-gris.