verticalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thẳng đứng, theo chiều dọc: Mô tả hướng, vị trí hoặc cách di chuyển từ trên xuống dưới hoặc từ dưới lên trên, tạo thành một góc 90 độ so với mặt phẳng nằm ngang.
Ví dụ sử dụng
- (Cái thang được đặt thẳng đứng dựa vào tường.)
- (Biểu đồ thể hiện sự biến đổi của doanh số theo chiều dọc.)
- (Cần phải cắt tấm ván theo chiều dọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'étendre verticalement": Mở rộng theo chiều dọc.
- La société cherche à s'étendre verticalement en contrôlant toute sa chaîne de production. (Công ty tìm cách mở rộng theo chiều dọc bằng cách kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất của mình.)
- "Lire verticalement": Đọc theo cột dọc.
- Pour résoudre cette énigme, il faut lire le texte verticalement. (Để giải câu đố này, phải đọc văn bản theo chiều dọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vertical, -e (tính từ): thẳng đứng, dọc.
- une ligne verticale (một đường thẳng đứng)
- Verticalité (danh từ): tính thẳng đứng, chiều thẳng đứng.
- la verticalité d'un édifice (tính thẳng đứng của một công trình kiến trúc)
Từ đồng nghĩa
- À la verticale: Ở tư thế thẳng đứng.
- D'aplomb: Thẳng đứng, cân bằng (thường dùng trong xây dựng).
Từ trái nghĩa
- Horizontalement: theo chiều ngang, nằm ngang.
- Obliquement: chéo, xiên.
phó từ
- thẳng đứng
- Echelle dressée verticalementthang đặt thẳng đứng