verticalité

danh từ giống cái
  1. tính thẳng đứng, độ thẳng đứng
    • Vérifier la verticalité d'un mur
      kiểm tra độ thẳng đứng của một bức tường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

verticalité
On vérifie la verticalité du mur avec un fil à plomb.