verticel

/'və:tisil/ Cách viết khác : (verticel) /'və:tisəl/
Học thuật
Thân thiện
verticel

A botanist carefully examines the verticel of a flowering plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng , cụm hoa mọc vòng: Trong thực vật học, "verticel" chỉ một vòng gồm các cơ quan của cây (như , hoa, hoặc nhánh) mọc ra từ cùng một điểm trên thân hoặc cành, tạo thành một vòng tròn xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plant is easily identified by the verticel of leaves at each node. (Cây này dễ nhận biết bởi vòng mỗi mấu.)
    • Flowers arranged in a verticel are characteristic of some mint family plants. (Những bông hoa xếp thành một vòng đặc trưng của một số cây thuộc họ Bạc hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arranged in a verticel": được sắp xếp thành một vòng.
    • The botanist noted that the bracts were arranged in a distinct verticel. (Nhà thực vật học ghi nhận rằng các bắc được sắp xếp thành một vòng riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Verticillate (tính từ): dạng vòng, mọc vòng.
    • The verticillate branching pattern is common in that species. (Kiểu phân nhánh mọc vòng phổ biếnloài đó.)
  • Verticil (danh từ): cách viết khác, cùng nghĩa với "verticel".
Từ đồng nghĩa
  • Whorl: vòng (, hoa).
  • Cycle: chu kỳ, vòng (trong ngữ cảnh cấu trúc).
Thành ngữ liên quan
verticel

A botanist carefully examines the verticel of a flowering plant.

danh từ
  1. (thực vật học) vòng
  2. cụm hoa mọc vòng

Từ gần giống