verticil
/'və:tisil/ Cách viết khác : (verticel) /'və:tisəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng lá, vòng hoa: Trong thực vật học, "verticil" chỉ một vòng gồm ba hoặc nhiều bộ phận (như lá, hoa, hoặc cánh hoa) mọc ra từ cùng một điểm trên thân cây hoặc cuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plant is easily identified by the verticil of five leaves at each node. (Cây này dễ nhận biết bởi vòng năm lá ở mỗi mấu.)
- Flowers are arranged in a dense verticil at the top of the stem. (Hoa được sắp xếp thành một vòng dày đặc ở đỉnh thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In a verticil": được sắp xếp thành một vòng.
- The stamens are arranged in a verticil around the pistil. (Các nhị hoa được sắp xếp thành một vòng xung quanh nhụy hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Verticillate (tính từ): mọc thành vòng, có cấu trúc vòng.
- Verticillate leaves are common in some mint family plants. (Lá mọc vòng là phổ biến ở một số cây thuộc họ Bạc hà.)
Từ đồng nghĩa
- Whorl: vòng xoắn, vòng (các bộ phận mọc từ một điểm).
- Cycle: chu kỳ, vòng (trong ngữ cảnh cấu trúc lặp lại).
danh từ
- (thực vật học) vòng lá
- cụm hoa mọc vòng