verticillate
/və:'tisileit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Mọc vòng: Dùng để mô tả cách sắp xếp của lá, cánh hoa, hoặc các bộ phận khác của thực vật khi chúng mọc thành vòng từ một điểm chung trên thân hoặc cuống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant is easily identified by its verticillate leaves. (Cây này dễ dàng được nhận dạng bởi những chiếc lá mọc vòng của nó.)
- Some species have flowers with verticillate petals. (Một số loài có hoa với những cánh hoa mọc vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "verticillate arrangement": sự sắp xếp mọc vòng.
- Botanists study the verticillate arrangement to classify plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự sắp xếp mọc vòng để phân loại thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
Verticillated (adj): (cách viết khác) mọc vòng.
- The verticillated branches are a key feature. (Các cành mọc vòng là một đặc điểm chính.)
Verticil (n): vòng (chỉ một vòng lá, hoa, v.v. mọc từ cùng một điểm).
- Each verticil consists of three leaves. (Mỗi vòng bao gồm ba chiếc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Whorled: mọc vòng (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh).
- Cyclic: có tính chu kỳ, vòng (trong ngữ cảnh sắp xếp).
tính từ
- (thực vật học) mọc vòng