verticille

Học thuật
Thân thiện
verticille

Les feuilles de cette plante sont disposées en verticille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Vòng: Một vòng gồm các bộ phận của cây (như , cánh hoa, nhị hoa) mọc ra từ cùng một điểm trên thân hoặc cành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les feuilles de cette plante sont disposées en verticille. ( của cây này được sắp xếp thành vòng.)
    • On observe un verticille de trois feuilles à chaque nœud. (Người ta quan sát thấy một vòng gồm ba lámỗi mấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disposé en verticille": được sắp xếp thành vòng (dùng để mô tả cách mọc của , cánh hoa).
    • Les étamines sont disposées en verticille autour du pistil. (Các nhị hoa được sắp xếp thành vòng xung quanh nhụy hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Verticillé, verticillée (tính từ): dạng vòng, được sắp xếp thành vòng.
    • Une inflorescence verticillée. (Một cụm hoa mọc thành vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Couronne (danh từ giống cái): vòng, vòng hoa (trong một số ngữ cảnh thực vật học).
  • Anneau (danh từ giống đực): vòng, nhẫn (nghĩa rộng, ít dùng trong thực vật học so với "verticille").
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học sinh học. không thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trong tiếng Pháp.
verticille

Les feuilles de cette plante sont disposées en verticille.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) vòng
    • Feuilles disposées en verticilles
      xếp thành vòng

Từ gần giống

Từ chứa "verticille"

Từ có nhắc đến "verticille"