vesicate

/'vesikeit/
Học thuật
Thân thiện
vesicate

Her feet began to vesicate after the long hike.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (trong y học):
    • Làm giộp, làm phồng rộp: Gây ra sự hình thành của một vết phồng rộp trên da, thường do kích ứng, bỏng, hoặc ma sát.
  2. Nội động từ (trong y học):
    • Giộp lên, phồng rộp lên: Tự hình thành vết phồng rộp.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The chemical burn could vesicate the skin. (Vết bỏng hóa chất có thể làm giộp da.)
    • Certain plants, like poison ivy, contain oils that can vesicate the skin upon contact. (Một số loại cây, như cây thường xuân độc, chứa dầu có thể làm phồng rộp da khi tiếp xúc.)
  • Nội động từ:
    • After the burn, the skin began to vesicate. (Sau khi bị bỏng, da bắt đầu giộp lên.)
    • Her feet vesicated after the long hike in ill-fitting shoes. (Chân ấy phồng rộp lên sau chuyến đi bộ đường dài với đôi giày không vừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, khoa học hoặc mô tả kỹ thuật. Trong hội thoại hàng ngày, các từ như "blister" (động từ: làm phồng rộp/giộp; nội động từ: phồng rộp lên) phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Vesicant (danh từ): Chất gây phồng rộp.
    • Mustard gas is a powerful vesicant. (Khí tạt một chất gây phồng rộp mạnh.)
  • Vesication (danh từ): Sự hình thành vết phồng rộp; tình trạng bị phồng rộp.
    • Vesication is a common symptom of severe burns. (Sự hình thành vết phồng rộp một triệu chứng phổ biến của bỏng nặng.)
  • Vesicle (danh từ): Túi nhỏ chứa dịch, bọng nước.
    • The rash presented as small, fluid-filled vesicles. (Phát ban xuất hiện dưới dạng những bọng nước nhỏ chứa đầy dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Blister (động từ): Làm phồng rộp / Phồng rộp lên (từ thông dụng nhất).
  • Bullate (tính từ): dạng phồng rộp (thường dùng trong sinh học, mô tả bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được sử dụng phổ biến với "vesicate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vesicate".

vesicate

Her feet began to vesicate after the long hike.

ngoại động từ
  1. (y học) làm giộp da
nội động từ
  1. giộp lên

Từ đồng nghĩa