blister
/'blistə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết phồng rộp, vết bỏng giộp: Một túi nhỏ chứa đầy dịch (thường là huyết thanh) dưới lớp da trên cùng, hình thành do ma sát, bỏng, hoặc một số tình trạng bệnh lý.
- Chỗ phồng, chỗ rỗ: Một chỗ bị phồng lên hoặc lồi ra trên bề mặt của một vật liệu như sơn, kim loại, hoặc thủy tinh.
Động từ:
- Làm phồng rộp, làm giộp lên: Gây ra sự hình thành của một vết phồng rộp trên da hoặc bề mặt.
- (Thông tục) Chỉ trích gay gắt: Phê phán ai đó hoặc điều gì đó một cách khắc nghiệt và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I got a painful blister on my heel from the new shoes. (Tôi bị một vết phồng rộp đau ở gót chân do đôi giày mới.)
- There are several blisters in the paintwork on the car door. (Có vài chỗ phồng trong lớp sơn trên cửa xe ô tô.)
Động từ:
- The hot soup blistered the skin on his hand. (Súp nóng đã làm phồng rộp da trên tay anh ấy.)
- The critic blistered the film for its poor acting and plot. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim vì diễn xuất và cốt truyện kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to raise a blister": gây ra vết phồng rộp.
- The chemical burn raised a blister almost immediately. (Vết bỏng hóa chất gần như ngay lập tức đã gây ra một vết phồng rộp.)
"blistering heat/cold": sức nóng/lạnh khắc nghiệt, dữ dội.
- We hiked through the desert in blistering heat. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua sa mạc trong cái nóng như thiêu đốt.)
"blistering pace/speed": tốc độ cực nhanh, chóng mặt.
- The runner set off at a blistering pace. (Vận động viên chạy xuất phát với tốc độ chóng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Blistering (tính từ): cực kỳ nhanh, dữ dội, hoặc gây phồng rộp.
- a blistering attack (một cuộc tấn công dữ dội)
- Blistered (tính từ): bị phồng rộp.
- blistered skin (làn da bị phồng rộp)
- Blister pack (danh từ): vỉ đựng thuốc bằng nhựa có các ô phồng lên.
- The pills come in a blister pack. (Những viên thuốc được đóng trong vỉ nhựa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vết phồng): vesicle (túi nhỏ chứa dịch, trong y học), bleb (nốt phồng).
- Động từ (chỉ trích): lambaste (mắng mỏ, chỉ trích thậm tệ), excoriate (chỉ trích kịch liệt), castigate (trừng phạt, khiển trách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blister over: (vết thương) hình thành một lớp vảy cứng hoặc vết phồng trong quá trình lành.
- The burn is starting to blister over. (Vết bỏng bắt đầu đóng vảy phồng lên.)
Thành ngữ liên quan
- To get a blister on one's tongue: (nói quá nhiều đến mức) tưởng như lưỡi sắp phồng rộp.
- He talked so much I thought he'd get a blister on his tongue. (Anh ta nói nhiều đến mức tôi tưởng lưỡi anh ta sắp phồng rộp lên.)
danh từ
- vết bỏng giộp; chỗ giộp da; chỗ phồng da
- to raise blisterslàm giộp da
- chỗ bị phồng lên, chỗ bị giộp lên (sơn); chỗ rỗ (thuỷ tinh, kim loại)
- (y học) thuốc làm giộp da, cao làm giộp da
động từ
- làm giộp lên, làm phồng da lên; giộp lên; nổi phồng lên
- (thông tục) đánh giập mông đít
- (thông tục) quấy rầy, làm phiền (ai)