vesiculation

/,visikju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
vesiculation

The patient's rash shows signs of vesiculation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hình thành bọng, sự hình thành túi: Quá trình tạo ra các túi nhỏ chứa chất lỏng hoặc khí.
    • (Y học) Sự nổi mụn nước: Sự xuất hiện của các mụn nước nhỏ trên da, thường do bỏng, kích ứng hoặc một số bệnh gây ra.
    • (Địa , Địa chất) Sự hình thành lỗ hổng: Quá trình trong đó các lỗ rỗng hoặc bong bóng khí được hình thành bên trong đá núi lửa khi dung nham nguội đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vesiculation of the lava created a highly porous rock. (Sự hình thành lỗ hổng của dung nham đã tạo ra một loại đá độ xốp cao.)
    • Vesiculation is a common symptom in certain skin diseases. (Sự nổi mụn nước một triệu chứng phổ biến trong một số bệnh về da.)
    • Scientists studied the vesiculation process in the laboratory. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu quá trình hình thành túi trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học tế bào: "Vesiculation" có thể đề cập đến quá trình hình thành các túi nhỏ (vesicle) từ màng tế bào, đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển vật chất trong tế bào.
    • Intracellular vesiculation is essential for protein trafficking. (Sự hình thành túi nội bào cần thiết cho việc vận chuyển protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Vesicle (danh từ): Túi nhỏ, bọng, mụn nước.
    • A fluid-filled vesicle appeared on the skin. (Một mụn nước chứa đầy dịch xuất hiện trên da.)
  • Vesicular (tính từ): dạng túi, nhiều bọng nhỏ.
    • The rock has a vesicular texture. (Tảng đá kết cấu dạng tổ ong.)
Từ đồng nghĩa
  • Blistering (danh từ): Sự phồng rộp, nổi mụn nước (nghĩa y học).
  • Formation of vesicles (cụm danh từ): Sự hình thành các túi nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "vesiculation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "vesiculation".

vesiculation

The patient's rash shows signs of vesiculation.

danh từ
  1. sự hình thành bọng, sự hình thành túi
  2. (y học) sự nổi mụn nước
  3. (địa ,địa chất) sự hình thành lỗ hổng (trong tảng đá)

Từ đồng nghĩa