vesiculation

/,visikju'leiʃn/
danh từ
  1. sự hình thành bọng, sự hình thành túi
  2. (y học) sự nổi mụn nước
  3. (địa ,địa chất) sự hình thành lỗ hổng (trong tảng đá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

vesiculation
The patient's rash shows signs of vesiculation.